Tinh trùng có hết không? Dấu hiệu nào cảnh báo tinh trùng sắp “cạn kiệt”? Làm thế nào để cải thiện tình trạng trạng tinh trùng suy giảm? Đây là những thắc mắc thường gặp ở nhiều người, đặc biệt là nam giới trung niên.
Tinh trùng có hết không?
Theo cơ chế tự nhiên, nam giới không bao giờ hết tinh trùng. Ở người khỏe mạnh, tinh hoàn liên tục sản xuất tinh trùng mới ngay cả khi quan hệ tình dục hoặc thủ dâm nhiều lần trong ngày. Như vậy nếu không có các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh thì tinh trùng không bao giờ hết.
Trái ngược với phụ nữ, nam giới vẫn có thể duy trì khả năng sinh tinh và có con ở tuổi 50, 60, thậm chí nhiều trường hợp nam giới có con ở tuổi U80, U90. Mặc dù tinh trùng không “cạn kiệt”, chất lượng và số lượng tinh trùng có thể suy giảm theo thời gian. Từ 40 tuổi trở đi, nam giới có thể gặp các vấn đề như suy giảm số lượng tinh trùng, khả năng di động, tăng tỷ lệ tinh trùng dị dạng, mất cân bằng nội tiết tố hoặc các bệnh lý nền ảnh hưởng khả năng sinh tinh.
Cụ thể trong cuốn sách “Countdown” của tác giả Shanna Swan (chuyên gia dịch tễ môi trường và là giáo sư về y học sinh sản và môi trường tại Trường đại học Y khoa Icahn ở Mount Sinai, New York) khảo sát 185 nghiên cứu trên 43.000 nam giới độ tuổi trưởng thành ở Bắc Mỹ, châu Âu và châu Úc, cho thấy sau gần 50 năm, chất lượng tinh trùng chi bằng 59% so với năm 1972. Điều này gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự đe dọa sức khỏe sinh sản toàn cầu trong tương lai.
Cơ chế sản xuất tinh trùng trong cơ thể nam giới
Quá trình sản xuất tinh trùng diễn ra liên tục trong tinh hoàn và chịu sự điều hòa, chi phối chặt chẽ từ hệ thống nội tiết trung ương. Đầu tiên, vùng dưới đồi trong não tiết ra hormone GnRH, kích thích tuyến yên tiết ra hai hormone sinh sản quan trọng là FSH và LH. Khi đến tinh hoàn, LH sẽ kích thích tế bào Leydig sản xuất hormone nam testosterone, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất tinh trùng, còn FSH tác động đến tế bào sertoli nằm trong các ống sinh tinh, hỗ trợ tế bào tinh trùng phát triển.
Trong tinh hoàn, ống sinh tinh chịu trách nhiệm sản xuất tinh hoàn. Tại đây, quá trình sinh tinh trải qua nhiều giai đoạn: từ tế bào sinh tinh phát triển thành tinh bào sơ cấp, chuyển tiếp thành tinh bào thứ cấp, tinh tử và cuối cùng biệt hóa thành tinh trùng trưởng thành. Trung bình quá trình này kéo dài 50-60 ngày.
Sau khi hình thành, tinh trùng chưa có khả năng di chuyển hay thụ tinh ngay mà cần được đưa đến mào tinh hoàn (hệ thống nằm phía sau tinh hoàn) để tiếp tục chuyển sang giai đoạn trưởng thành trong khoảng 14 ngày. Trong thời gian này, tinh trùng sẽ hoàn thiện cấu trúc phần đuôi, khả năng di động; phần đầu thu nhỏ lại, có hình nhọn đặc trưng do tế bào chất thu nhỏ, nhân dài ra và hình thành acrosome. Như vậy, tổng thời gian để một tinh trùng phát triển hoàn chỉnh từ tế bào gốc đến khi sẵn sàng tham gia thụ tinh là khoảng 74 ngày.
Khi nam giới đạt cực khoái, tinh trùng được tống ra khỏi mào tinh thông qua ống dẫn tinh, hòa với dịch từ túi tinh để tạo thành tinh dịch, sau đó được xuất ra ngoài qua niệu đạo. Nếu không được xuất tinh, tinh trùng sẽ được cơ thể tái hấp thụ mà không ảnh hưởng đến sức khỏe.
Tinh trùng có thể “hết” trong những tình huống nào?
Trong một số tình huống cụ thể, nam giới có thể “hết” tinh trùng tạm thời như:
1. Xuất tinh liên tục trong thời gian ngắn
Khi nam giới quan hệ tình dục hoặc thủ dâm nhiều lần trong thời gian ngắn, tinh hoàn có thể không sản xuất lại đủ tinh trùng để bù đắp lại. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng tinh dịch giảm thể tích, mật độ tinh trùng thấp trong các lần xuất tinh sau đó. Tuy nhiên tình trạng này thường không kéo dài lâu, nam giới không cần quá lo lắng.
Bác sĩ khuyến nghị nam giới nên duy trì tần suất xuất tinh phù hợp. Việc xuất tinh liên tục kéo dài làm tăng nguy cơ rối loạn hoạt động sinh tinh, ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng về sau.
2. Mất tinh trùng do bệnh lý
Một số bệnh lý nam khoa có thể khiến tinh dịch không có tinh trùng, thường được biết đến là azoospermia (vô tinh trùng). Ngoài ra, các bệnh lý như viêm tinh hoàn, biến chứng quai bị hoặc tiếp xúc với chất độc hại trong thời gian dài cũng có thể làm giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng sinh tinh.
3. Tinh hoàn teo, suy tinh hoàn hoặc không có tinh hoàn
Trường hợp teo tinh hoàn do chấn thương, nhiễm trùng, biến chứng sau phẫu thuật hoặc mô tinh hoàn bị tổn thương nặng nề có thể dẫn đến tình huống không còn khả năng sản xuất tinh trùng. Đối với trường hợp này, bác sĩ sẽ thăm khám chuyên sâu và áp dụng các biện pháp can thiệp cần thiết.
Ở một số trường hợp mắc hội chứng không tinh hoàn hoặc cắt bỏ tinh hoàn do ung thư sẽ hoàn toàn mất khả năng sinh tinh, không thể có con tự nhiên.
Riêng đối với trường hợp mắc hội chứng Klinefelter vẫn có thể còn hy vọng có con “chính chủ” nếu can thiệp vi phẫu tích mô tinh hoàn tìm tinh trùng micro-TESE. Trước đây, nam giới mắc hội chứng Klinefelter thường được chỉ định xin tinh trùng làm thụ tinh ống nghiệm hoặc nhận con nuôi. Tuy nhiên hiện nay, nhờ tiến bộ kỹ thuật vượt bậc, nam giới mắc bệnh vẫn có cơ hội có con bằng chính tinh trùng của mình.
Một số nguyên nhân khiến nam giới không còn tinh trùng
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng không có tinh trùng, liên quan đến bệnh lý, rối loạn nội tiết, yếu tố di truyền, môi trường sống… Việc xác định đúng nguyên nhân là bước quan trọng để nam giới có hướng can thiệp hoặc điều trị hỗ trợ sinh sản phù hợp.
1. Bệnh lý
Một số bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến tinh hoàn hoặc hoạt động sinh tinh, gây ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh, xuất tinh, giảm mật độ tinh trùng trong tinh dịch có thể kể đến như:
- Viêm tinh hoàn, đặc biệt biến chứng quai bị ở tuổi dậy thì, trưởng thành.
- Giãn tĩnh mạch thừng tinh làm tăng nhiệt độ vùng bìu, cản trở tuần hoàn máu và tổn hại quá trình sản xuất tinh trùng.
- Chấn thương tinh hoàn, xoắn tinh hoàn hoặc biến chứng sau phẫu thuật vùng bìu, bẹn gây tổn thương mô tinh hoàn, ống dẫn tinh.
- U tinh hoàn hoặc sau hóa trị chữa ung thư có thể dẫn đến suy tinh hoàn hoàn toàn.
2. Nguyên nhân nội tiết hoặc di truyền
Trục nội tiết hạ đồi – tuyến yên – tinh hoàn quyết định đến hoạt động sinh tinh. Nếu hệ thống này rối loạn, sự điều tiết các hormone sinh dục như GnRH, FSH, LH và testosterone bị ảnh hưởng làm gián đoạn quá trình sinh tinh hoặc ngừng hoàn toàn. Trường hợp này thường gặp ở những nam giới mắc hội chứng Klinefelter, đột biến vi mất đoạn AZF trên nhiễm sắc thể Y, hội chứng Kallmann.
3. Yếu tố lối sống và môi trường
Yếu tố lối sống tác động đến khả năng sinh tinh cũng như chất lượng tinh trùng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng những thói quen không tốt như lạm dụng rượu bia, hút thuốc lá, thức khuya, thường xuyên căng thẳng, mất ngủ hoặc đặc thù các công việc tiếp xúc với tác nhân độc hại, nhiệt độ cao (tài xế xe đường dài, đầu bếp, đặt máy tính trên đùi khi làm việc, để điện thoại trong túi quần thường xuyên) đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh binh, làm suy giảm khả năng có con.
Dấu hiệu tinh trùng “sắp hết” ở đàn ông
Nếu không gặp vấn đề liên quan mất cân bằng nội tiết, bệnh lý hoặc hội chứng bất thường bẩm sinh, cơ thể nam giới sẽ liên tục sản xuất tinh trùng nên không có tình huống “cạn kiệt” tinh trùng hoàn toàn.
Khi nào nên nghi ngờ mình bị vô tinh?
Vô tinh không thể phát hiện bằng mắt thường mà cần chẩn đoán dựa trên kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ. Tuy nhiên trước đó, một số dấu hiệu hoặc tình huống bất thường có thể gợi ý tình trạng vô tinh, rối loạn sinh tinh ở nam giới như:
- Không có con sau hơn 1 năm vợ chồng quan hệ thường xuyên mà không sử dụng biện pháp tránh thai (hoặc 6 tháng đối với trường hợp người vợ trên 35 tuổi);
- Giảm ham muốn, rối loạn cương dương hoặc không xuất tinh;
- Tinh dịch xuất ra có cảm giác “rất loãng” kéo dài;
- Đau, sưng hoặc xuất hiện khối u bất thường vùng bìu;
- Phì đại tuyến vú, ít lông và tóc, tinh hoàn teo nhỏ hoặc cơ thể ít phát triển các đặc điểm nam tính (gợi ý hội chứng Klinefelter);
- Mất khứu giác một phần hoặc toàn phần (hội chứng Kallmann).
Cần làm gì để cải thiện số lượng và chất lượng tinh trùng ở nam giới?
Số lượng và chất lượng tinh trùng có thể cải thiện nếu nam giới duy trì lối sống khoa học, sinh hoạt điều độ. Một số cách cải thiện chất lượng tinh trùng nam giới có thể áp dụng tại nhà:
- Giữ nhiệt độ tinh hoàn luôn mát mẻ: Tinh hoàn vốn nằm ngoài cơ thể, hoạt động tốt trong điều kiện thấp hơn thân nhiệt 1-2 độ C. Để đảm bảo quá trình sinh tinh diễn ra thuận lợi, tối ưu chất lượng tinh binh, nam giới nên hạn chế tiếp xúc nguồn nhiệt cao, tránh ngâm nước nóng, xông hơi thường xuyên, không đặt laptop trên đùi để làm việc trong thời gian dài, không mặc quần lót quá chật hoặc đồ bó sát…
- Duy trì lối sống lành mạnh, tránh các chất gây hại: Nam giới cần tránh những thói quen gây hại sức khỏe như hút thuốc lá, dùng rượu bia, sử dụng ma túy hoặc tự bổ sung hormone do có thể làm rối loạn nội tiết, ảnh hưởng khả năng di động, tăng nguy cơ dị dạng tinh trùng. Ngoài ra, việc duy trì cân nặng hợp lý, ngủ sớm và đủ giấc cũng góp phần điều hòa nội tiết, cải thiện hoạt động sinh tinh.
- Vận động thể thao đều đặn: Luyện tập thể dục, thể thao đều đặn không chỉ giúp nâng cao thể lực mà còn hỗ trợ lưu thông máu đến tinh hoàn, giúp quá trình sản xuất tinh trùng hiệu quả hơn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các bài tập thể dục cường độ phù hợp như đi bộ, yoga, bơi lội, chạy bộ… có thể tăng cường tuần hoàn máu, cải thiện sức khỏe tinh binh.
- Ăn uống khoa học, đầy đủ dưỡng chất: Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tinh trùng khỏe mạnh. Để cải thiện chất lượng tinh binh hiệu quả, nam giới cần ưu tiên thực phẩm như rau xanh, trái cây tươi (giàu chất chống oxy hóa, vitamin C, E và kẽm hỗ trợ bảo vệ tinh trùng khỏi các tác nhân gây hại), thực phẩm giàu kẽm (hàu, hạt bí, protein nạc giúp duy trì nồng độ hormone testosterone ổn định), chất béo tốt (dầu oliu, cá hồi, hạt lanh hỗ trợ tái tạo tế bào tinh trùng). Đồng thời cần hạn chế thịt chế biến sẵn, thực phẩm chứa nhiều chất béo chuyển hóa, đậu nành và các chế phẩm từ đậu nành…
Tránh các tác nhân gây hại, ô nhiễm môi trường: Việc làm việc thường xuyên trong môi trường dung môi công nghiệp, hóa chất, thuốc trừ sâu độc hại có thể ảnh hưởng xấu đến chất lượng tinh trùng. Vì vậy nam giới nên hạn chế tiếp xúc, đồng thời mang trang phục bảo hộ đầy đủ nhằm đảm bảo an toàn sức khỏe, đặc biệt là sức khỏe sinh sản.




